Quy định mới về thủ tục gia hạn và điều chỉnh quyền sử dụng đất

Với sự ra đời của Luật Đất đai 2024 và đặc biệt là Nghị định 151/2025/NĐ-CP, thị trường bất động sản Việt Nam đang chứng kiến những thay đổi mang tính “cách mạng” trong các quy định về quản lý và sử dụng đất. Từ ngày 01/7/2025, những quy định mới này sẽ chính thức có hiệu lực, mang lại nhiều điểm đột phá về thủ tục hành chính, phân cấp thẩm quyền, và các quy định cụ thể về gia hạn cũng như điều chỉnh quyền sử dụng đất. Đây là những thông tin vô cùng quan trọng mà cả cá nhân và tổ chức cần nắm rõ để đảm bảo quyền lợi hợp pháp và tối ưu hóa việc sử dụng tài sản đất đai của mình.

quy định mới về thủ tục gia hạn và điều chỉnh quyền sử dụng đất
quy định mới về thủ tục gia hạn và điều chỉnh quyền sử dụng đất
  1. Gia hạn và Điều chỉnh Quyền Sử dụng Đất: Nền tảng Quan trọng

Gia hạn quyền sử dụng đất được định nghĩa là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép người sử dụng đất tiếp tục sử dụng đất sau khi thời hạn sử dụng đất đã hết, theo mục đích sử dụng hiện tại. Trong khi đó, điều chỉnh quyền sử dụng đất liên quan đến việc thay đổi thời hạn sử dụng đất cho phù hợp với mục đích mới hoặc thời hạn hoạt động của dự án đầu tư.

Việc thực hiện các thủ tục này mang lại nhiều lợi ích thiết thực:

  • Bảo đảm quyền lợi pháp lý: Người sử dụng đất tiếp tục được công nhận quyền sở hữu và sử dụng đất một cách hợp pháp.
  • Tăng giá trị tài sản: Đất đã được gia hạn thời hạn sử dụng có thể được sử dụng linh hoạt hơn trong các giao dịch dân sự như thế chấp, chuyển nhượng hoặc đầu tư.
  • Hỗ trợ phát triển kinh tế: Đặc biệt đối với đất nông nghiệp, việc gia hạn giúp duy trì sản xuất ổn định, góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững.
  1. Những Thay Đổi Đột Phá Theo Luật Đất đai 2024 và Nghị định 151/2025/NĐ-CP

Luật Đất đai 2024 chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2024, cùng với đó là Nghị định 102/2024/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đất đai. Đặc biệt, Nghị định 151/2025/NĐ-CP về phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, mang đến những cải cách mạnh mẽ.

Có thể bạn quan tâm:
Tư vấn pháp lý về đầu tư trong nước & nước ngoài
Tư vấn pháp lý liên quan đến hoạt động doanh nghiệp và thương mại
Mua bán và sáp nhập Doanh nghiệp
Tư vấn sở hữu trí tuệ
Tư vấn pháp lý về quyền sử dụng đất & bảo vệ môi trường
Tư vấn pháp lý về lao động & việc làm
Tư vấn, tổ chức các hoạt động giáo dục & đào tạo
Tư vấn thủ tục giải thể, xử lý nợ và phá sản doanh nghiệp
Luật Sư Uy Tín Tại Hà Nội | Tư Vấn Pháp Lý 24/7
Luật Sư Hà Nội Uy Tín | Tư Vấn Pháp Lý Chuyên Nghiệp
Luật Sư Uy Tín Tại Hoàn Kiếm – Hà Nội
Luật Sư Uy Tín Tại Ba Đình – Hà Nội | Tư Vấn Pháp Lý Chuyên Nghiệp
Luật Sư Uy Tín Tại Cầu Giấy – Hà Nội
Luật Sư Tư Vấn Miễn Phí- Cánh Cửa Đầu Tiên Tiếp Cận Công Lý
Chi Phí Thuê Luật Sư Bào Chữa Dân Sự
Luật Sư Dân Sự Uy Tín Tại Hà Nội
Top 18 Công Ty Luật, Văn Phòng Luật Sư Uy Tín Tại Hà Nội 
Công Ty Luật Uy Tín Tại Hà Nội
Luật sư uy tín tại Hà Nội & Dịch vụ pháp lý toàn diện
Luật đất đai năm 2024 có nhiều điểm mới

2.1. Phân loại đất theo thời hạn sử dụng và quy định gia hạn

Không phải tất cả các loại đất đều cần thủ tục gia hạn. Dưới đây là những điểm cần lưu ý:

  • Đất sử dụng ổn định lâu dài (không cần gia hạn): Luật Đất đai 2024 quy định 11 loại đất thuộc diện này, bao gồm đất ở, đất nông nghiệp do cộng đồng dân cư sử dụng để bảo tồn bản sắc dân tộc, đất rừng đặc dụng/phòng hộ, đất thương mại/dịch vụ của cá nhân sử dụng ổn định không phải giao/cho thuê có thời hạn, đất quốc phòng/an ninh, đất tín ngưỡng/tôn giáo, đất công cộng không kinh doanh, đất nghĩa trang, và một số trường hợp đất chuyển mục đích/nhận chuyển quyền. Đất này không cần gia hạn.
  • Đất sử dụng có thời hạn (cần lưu ý gia hạn): Đây là những loại đất không thuộc 11 trường hợp trên, đặc biệt là đất nông nghiệp như đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất nuôi trồng thủy sản, đất rừng sản xuất.
  • Trường hợp KHÔNG PHẢI làm thủ tục gia hạn (mặc dù có thời hạn):
    • Cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp được Nhà nước giao đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất, hoặc nhận chuyển quyền sử dụng đất nông nghiệp (đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối, đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất là rừng trồng) trong hạn mức và có thời hạn 50 năm. Khi hết thời hạn này, người dân vẫn được tiếp tục sử dụng mà không cần phải làm thủ tục gia hạn.
  • Trường hợp BẮT BUỘC phải làm thủ tục gia hạn: Nếu không thuộc trường hợp trên, người sử dụng đất phải nộp hồ sơ gia hạn chậm nhất 6 tháng trước khi hết hạn. Các trường hợp điển hình bao gồm:
    • Đất nông nghiệp Nhà nước cho cá nhân thuê (thời hạn không quá 50 năm).
    • Đất được Nhà nước giao hoặc cho thuê để thực hiện các dự án đầu tư (thời hạn theo dự án, không quá 50 năm, hoặc 70 năm cho các dự án đặc biệt).
    • Đất được Nhà nước cho thuê để làm trụ sở làm việc của tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao (thời hạn không quá 99 năm).
    • Đối với đất chuyển đổi mục đích sử dụng hoặc nhận chuyển quyền sử dụng đất (ngoại trừ các trường hợp đã nêu ở trên không cần gia hạn).

2.2. Thời gian và hậu quả của việc nộp hồ sơ trễ hạn

  • Thời điểm nộp hồ sơ: Việc gia hạn sử dụng đất phải được thực hiện trong năm cuối của thời hạn sử dụng đất. Người sử dụng đất có nhu cầu phải nộp hồ sơ đề nghị gia hạn chậm nhất là 6 tháng trước khi hết thời hạn sử dụng đất. Một số luật sư khuyến nghị nộp sớm hơn, khoảng 7-9 tháng trước khi hết hạn, đặc biệt đối với các trường hợp phức tạp hoặc liên quan đến vay vốn, cho thuê lại.
  • Hậu quả của việc trễ hạn: Nếu quá thời hạn quy định mà người sử dụng đất không nộp hồ sơ đề nghị gia hạn (trừ trường hợp bất khả kháng), thì không được gia hạn sử dụng đất và đất sẽ bị Nhà nước thu hồi.
  • Xử lý tài sản khi không được gia hạn: Trong trường hợp không được gia hạn, người sử dụng đất có trách nhiệm xử lý tài sản gắn liền với đất để hoàn trả mặt bằng cho Nhà nước. Nếu quá 24 tháng kể từ thời điểm hết hạn mà không xử lý tài sản, Nhà nước sẽ thu hồi đất mà không bồi thường về đất và tài sản gắn liền với đất; chi phí phá dỡ do chủ sở hữu tài sản chịu.
  • Thời hạn sử dụng đất sau gia hạn: Được tính liên tục kể từ ngày hết hạn cũ nếu hồ sơ được nộp đúng thời điểm. Thời hạn gia hạn cụ thể tùy thuộc vào loại đất và chính sách địa phương, ví dụ: đất ở cá nhân tối đa 50 năm, đất nông nghiệp cá nhân 20 năm (có thể tiếp tục gia hạn sau mỗi chu kỳ), đất thương mại/dịch vụ/sản xuất phi nông nghiệp của doanh nghiệp tối đa 50-70 năm.

2.3. Đột phá trong thủ tục hành chính và phân cấp thẩm quyền (từ 01/7/2025)

Những thay đổi này được đánh giá là một “cuộc cách mạng” trong thủ tục hành chính đất đai:

  • Nơi nộp hồ sơ thống nhất và linh hoạt: Tất cả hồ sơ liên quan đến đất đai và nhà ở sẽ được nộp tại Trung tâm phục vụ hành chính công cấp tỉnh hoặc cấp xã. Điểm đặc biệt là người dân có thể lựa chọn nộp hồ sơ tại bất kỳ trung tâm nào trong phạm vi cấp tỉnh, không phụ thuộc vào địa giới hành chính của thửa đất. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, công sức và tạo sự thuận lợi tối đa cho người dân.
  • Hướng dẫn bổ sung hồ sơ một lần duy nhất: Cán bộ tiếp nhận hồ sơ chỉ được phép hướng dẫn và yêu cầu bổ sung thông tin/tài liệu còn thiếu một lần duy nhất, tránh tình trạng hồ sơ bị trả lại nhiều lần gây mất thời gian.
  • Giấy hẹn kết quả có mã số tra cứu trực tuyến: Giấy hẹn kết quả giải quyết hồ sơ sẽ có mã số, cho phép người dân tra cứu tình trạng và tiến độ giải quyết hồ sơ tại Cổng dịch vụ công quốc gia, giúp tăng tính minh bạch và chủ động.
  • Quy định về quá hạn giải quyết hồ sơ: Nếu cơ quan giải quyết hồ sơ bị quá hạn so với thời gian hẹn, họ phải có văn bản xin lỗi cá nhân/tổ chức, nêu rõ lý do quá hạn và thời gian dự kiến trả kết quả. Thời gian gia hạn chỉ được phép không quá một lần.
  • Phân cấp mạnh mẽ thẩm quyền cho UBND cấp xã:
    • Thẩm quyền gia hạn/điều chỉnh: Nếu đất thuộc hộ gia đình, cá nhân sử dụng và UBND cấp xã đã được ủy quyền giải quyết thủ tục đất đai, người dân có thể nộp hồ sơ trực tiếp tại UBND cấp xã nơi có đất. Đối với các trường hợp UBND cấp xã chưa được phân cấp, hoặc thửa đất thuộc tổ chức/doanh nghiệp/hợp tác xã, hồ sơ sẽ được nộp tại Văn phòng Đăng ký đất đai cấp huyện (hoặc Chi nhánh). Các trường hợp đặc biệt (yếu tố nước ngoài, khu kinh tế) sẽ do Sở Tài nguyên và Môi trường cấp tỉnh tiếp nhận và xử lý.
    • Thẩm quyền về thu hồi đất: Cấp xã được trao quyền rất lớn, bao gồm ban hành thông báo thu hồi đất, quyết định kiểm đếm bắt buộc, quyết định cưỡng chế kiểm đếm, thành lập hội đồng thẩm định giá đất cụ thể để bồi thường, phê duyệt phương án bồi thường/hỗ trợ tái định cư, quyết định thu hồi đất (đối với hầu hết các trường hợp), và phê duyệt phương án/quyết định cưỡng chế thi hành thu hồi đất.
    • Thẩm quyền quản lý đất đai rộng lớn: Xã có quyền chấp thuận phương án sử dụng đất nông nghiệp của tổ chức kinh tế, phê duyệt phương án sử dụng đất lúa của cá nhân, cấp và cấp đổi/cấp lại/cập nhật sổ đỏ lần đầu cho hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư, quyết định giao đất/cho thuê đất/cho phép chuyển mục đích sử dụng đất (bao gồm cả lên đất thổ cư) đối với cá nhân, cộng đồng dân cư, phê duyệt phương án góp vốn quyền sử dụng đất, giải quyết tranh chấp đất đai giữa hộ gia đình/cá nhân/cộng đồng (có quyền ra quyết định và cưỡng chế thực hiện quyết định), phê duyệt phương án đấu giá quyền sử dụng đất.

2.4. Các trường hợp bị từ chối gia hạn

Không phải mọi trường hợp đều được gia hạn quyền sử dụng đất. Các trường hợp sau có thể bị từ chối:

  • Không thực hiện nghĩa vụ tài chính: Người sử dụng đất chậm nộp thuế sử dụng đất, tiền thuê đất hoặc các khoản phí khác.
  • Không còn nhu cầu sử dụng đất thực tế: Đất bị bỏ hoang, không canh tác, không xây dựng hoặc không được sử dụng đúng mục đích.
  • Đất đang bị xử lý vi phạm hoặc đã bị thu hồi: Nếu có hành vi vi phạm pháp luật đất đai hoặc đất đã có quyết định thu hồi.
  • Nằm trong quy hoạch thu hồi: Đất thuộc diện quy hoạch cho các công trình công cộng, dự án phát triển hạ tầng và đã có quyết định thu hồi.
  1. Quy trình và Hồ sơ Gia hạn/Điều chỉnh Quyền Sử dụng Đất

3.1. Hồ sơ cần chuẩn bị

Để thực hiện thủ tục gia hạn hoặc điều chỉnh quyền sử dụng đất, người dân/tổ chức cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ, bao gồm:

  • Đơn đề nghị gia hạn sử dụng đất: Mẫu số 04 hoặc Mẫu số 08 (theo Nghị định 102/2024/NĐ-CP hoặc 151/2025/NĐ-CP). Đối với dự án đầu tư, sử dụng Mẫu số 12 (ban hành kèm Nghị định 151/2025/NĐ-CP).
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ, Sổ hồng) đã cấp: Bản sao có chứng thực hoặc bản gốc để đối chiếu. Trường hợp yêu cầu xác nhận thay đổi trên Giấy chứng nhận đã cấp thì phải nộp bản gốc.
  • Một trong các giấy tờ sau: Quyết định giao đất/cho thuê đất/cho phép chuyển mục đích sử dụng đất của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
  • Đối với dự án đầu tư: Văn bản của cơ quan có thẩm quyền cho phép thay đổi thời hạn hoạt động của dự án đầu tư.
  • Bản sao CMND/CCCD hoặc giấy tờ pháp lý của tổ chức (nếu có).
  • Giấy tờ chứng minh đất không tranh chấp (nếu có).
  • Biên lai nộp lệ phí (nếu yêu cầu).

3.2. Quy trình thực hiện

Quy trình gia hạn/điều chỉnh quyền sử dụng đất theo các quy định mới được thực hiện qua các bước sau:

  1. Nộp hồ sơ: Người sử dụng đất nộp 01 bộ hồ sơ tại cơ quan tiếp nhận có thẩm quyền (Bộ phận Một cửa, Văn phòng Đăng ký đất đai hoặc Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai). Hồ sơ có thể nộp trực tiếp, qua đường bưu chính hoặc trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia.
  2. Thẩm định nhu cầu sử dụng đất: Cơ quan có chức năng quản lý đất đai (hoặc Văn phòng Đăng ký đất đai) có trách nhiệm kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ, kiểm tra thực địa (nếu cần), và gửi thông tin địa chính cho cơ quan thuế để xác định nghĩa vụ tài chính.
  3. Xác định và hoàn thành nghĩa vụ tài chính: Cơ quan thuế xác định và thông báo số tiền sử dụng đất, tiền thuê đất phải nộp. Người sử dụng đất có trách nhiệm hoàn thành nghĩa vụ tài chính này.
  4. Ban hành Quyết định và Trả kết quả: Sau khi người sử dụng đất hoàn thành nghĩa vụ tài chính, UBND cùng cấp sẽ quyết định gia hạn quyền sử dụng đất. Văn phòng Đăng ký đất đai thực hiện chỉnh lý, cập nhật biến động vào hồ sơ địa chính, cơ sở dữ liệu đất đai, cấp mới Giấy chứng nhận hoặc xác nhận thay đổi trên Giấy chứng nhận đã cấp, và trả kết quả cho người sử dụng đất.

3.3. Thời gian giải quyết

Thời gian giải quyết hồ sơ gia hạn sử dụng đất theo quy định mới là không quá 15 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận yêu cầu. Tuy nhiên, thời gian này có thể dao động tùy thuộc vào loại đất và độ phức tạp của hồ sơ, ví dụ: 20-30 ngày đối với đất ở cá nhân, và 45-60 ngày đối với đất dự án. Các thủ tục đăng ký biến động khác cũng có thời hạn cụ thể, chẳng hạn như chuyển nhượng/thừa kế trong 8 ngày, cho thuê lại trong 4 ngày, đổi tên trong 4 ngày, giảm diện tích do sạt lở trong 10 ngày làm việc.

Kết Luận

Những thay đổi trong Luật Đất đai 2024Nghị định 151/2025/NĐ-CP mang lại cơ hội lớn để cải thiện quy trình quản lý đất đai tại Việt Nam, hướng tới sự minh bạch, thuận tiện và hiệu quả hơn cho người dân và doanh nghiệp. Việc nắm bắt kịp thời và hiểu rõ các quy định mới về thủ tục gia hạn và điều chỉnh quyền sử dụng đất không chỉ giúp tránh những rủi ro pháp lý mà còn tối ưu hóa giá trị sử dụng đất. Hãy chủ động tìm hiểu và nếu cần, đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia pháp lý để đảm bảo mọi thủ tục được thực hiện đúng quy định và hiệu quả nhất.

DongThanhLaw